bây bẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (trgt.):
- Rung chuyển, run rẩy mạnh: Diễn tả trạng thái run rẩy, rung chuyển dữ dội của cơ thể, thường do lạnh, sợ hãi hoặc yếu sức.
- Một cách ngoan cố, nhất quyết: Diễn tả thái độ cứng đầu, khăng khăng từ chối hoặc phủ nhận một điều gì đó một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "run rẩy mạnh":
- Ông lão đứng ngoài mưa rét, người run bây bẩy.
- Cậu bé sốt cao, tay chân bây bẩy không cầm nổi cốc nước.
Nghĩa "ngoan cố, nhất quyết":
- Bị bắt quả tang, hắn vẫn chối bây bẩy là không biết gì.
- Nó làm vỡ bình hoa nhưng cứ cãi bây bẩy rằng mình vô tội.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ bây bẩy thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, sinh động. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ khác.
- Có thể kết hợp với một số động từ cụ thể để nhấn mạnh mức độ:
- run bây bẩy: run lên rất mạnh.
- chối bây bẩy: chối phăng, chối đầy đũa một cách ngoan cố.
- cãi bây bẩy: cãi lại một cách cứng đầu, không chịu thừa nhận.
Biến thể và từ gần giống
- Run bần bật: Cũng chỉ sự run rẩy, nhưng thường do lạnh hoặc cảm xúc mạnh.
- Khăng khăng: Có nghĩa gần với nghĩa thứ hai của bây bẩy, chỉ sự cố chấp, ngoan cố giữ ý kiến.
- Quả quyết: Nhấn mạnh, khẳng định chắc chắn (có thể theo hướng tích cực hơn bây bẩy).
Từ đồng nghĩa
- Run lẩy bẩy: Run rẩy liên tục.
- Cứng đầu cứng cổ: Ngoan cố, không chịu nghe lời (đồng nghĩa với nghĩa thái độ của bây bẩy).
- Ngoan cố: Khăng khăng giữ ý kiến sai trái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chối bây bẩy: (Cụm động từ) Phủ nhận một cách ngoan cố, dai dẳng dù có bằng chứng.
- Cãi bây bẩy: (Cụm động từ) Tranh cãi, cãi lại một cách cứng đầu, không biết phục thiện.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ bây bẩy. Từ này chủ yếu được dùng trong các cụm từ kết hợp trực tiếp như đã nêu.
- 1 trgt. Rung chuyển cả người vì rét: Đứng trước gió, run bây bẩy.
- 2 trgt. Nhất định không chịu nhận: Nó làm hỏng cái máy mà cứ chối bây bẩy.